Chuyển đổi UAH sang GBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị GBP [British Pound Sterling]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
Bảng chuyển đổi UAH sang GBP
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | GBP [British Pound Sterling] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.000166 GBP |
| 0.10 UAH | 0.001661 GBP |
| 1 UAH | 0.0166 GBP |
| 2 UAH | 0.0332 GBP |
| 3 UAH | 0.0498 GBP |
| 5 UAH | 0.0831 GBP |
| 10 UAH | 0.1661 GBP |
| 20 UAH | 0.3322 GBP |
| 50 UAH | 0.8306 GBP |
| 100 UAH | 1.66 GBP |
| 1000 UAH | 16.61 GBP |
Cách chuyển đổi UAH sang GBP
1 UAH = 0.016612 GBP
1 GBP = 60.20 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang GBP:
15 UAH = 15 × 0.016612 GBP = 0.249184 GBP