Chuyển đổi UAH sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi UAH sang PLN
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.000858 PLN |
| 0.10 UAH | 0.008583 PLN |
| 1 UAH | 0.0858 PLN |
| 2 UAH | 0.1717 PLN |
| 3 UAH | 0.2575 PLN |
| 5 UAH | 0.4291 PLN |
| 10 UAH | 0.8583 PLN |
| 20 UAH | 1.72 PLN |
| 50 UAH | 4.29 PLN |
| 100 UAH | 8.58 PLN |
| 1000 UAH | 85.83 PLN |
Cách chuyển đổi UAH sang PLN
1 UAH = 0.085829 PLN
1 PLN = 11.65 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang PLN:
15 UAH = 15 × 0.085829 PLN = 1.29 PLN