Chuyển đổi UAH sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi UAH sang CZK
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.004721 CZK |
| 0.10 UAH | 0.0472 CZK |
| 1 UAH | 0.4721 CZK |
| 2 UAH | 0.9443 CZK |
| 3 UAH | 1.42 CZK |
| 5 UAH | 2.36 CZK |
| 10 UAH | 4.72 CZK |
| 20 UAH | 9.44 CZK |
| 50 UAH | 23.61 CZK |
| 100 UAH | 47.21 CZK |
| 1000 UAH | 472.14 CZK |
Cách chuyển đổi UAH sang CZK
1 UAH = 0.472143 CZK
1 CZK = 2.12 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang CZK:
15 UAH = 15 × 0.472143 CZK = 7.08 CZK