Chuyển đổi UAH sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi UAH sang MOP
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.001810 MOP |
| 0.10 UAH | 0.0181 MOP |
| 1 UAH | 0.1810 MOP |
| 2 UAH | 0.3620 MOP |
| 3 UAH | 0.5430 MOP |
| 5 UAH | 0.9050 MOP |
| 10 UAH | 1.81 MOP |
| 20 UAH | 3.62 MOP |
| 50 UAH | 9.05 MOP |
| 100 UAH | 18.10 MOP |
| 1000 UAH | 180.99 MOP |
Cách chuyển đổi UAH sang MOP
1 UAH = 0.180990 MOP
1 MOP = 5.53 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang MOP:
15 UAH = 15 × 0.180990 MOP = 2.71 MOP