Chuyển đổi UAH sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi UAH sang MOP
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.001780 MOP |
| 0.10 UAH | 0.0178 MOP |
| 1 UAH | 0.1780 MOP |
| 2 UAH | 0.3560 MOP |
| 3 UAH | 0.5340 MOP |
| 5 UAH | 0.8900 MOP |
| 10 UAH | 1.78 MOP |
| 20 UAH | 3.56 MOP |
| 50 UAH | 8.90 MOP |
| 100 UAH | 17.80 MOP |
| 1000 UAH | 177.99 MOP |
Cách chuyển đổi UAH sang MOP
1 UAH = 0.177993 MOP
1 MOP = 5.62 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang MOP:
15 UAH = 15 × 0.177993 MOP = 2.67 MOP