Chuyển đổi UAH sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi UAH sang CUC
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.000224 CUC |
| 0.10 UAH | 0.002240 CUC |
| 1 UAH | 0.0224 CUC |
| 2 UAH | 0.0448 CUC |
| 3 UAH | 0.0672 CUC |
| 5 UAH | 0.1120 CUC |
| 10 UAH | 0.2240 CUC |
| 20 UAH | 0.4480 CUC |
| 50 UAH | 1.12 CUC |
| 100 UAH | 2.24 CUC |
| 1000 UAH | 22.40 CUC |
Cách chuyển đổi UAH sang CUC
1 UAH = 0.022401 CUC
1 CUC = 44.64 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang CUC:
15 UAH = 15 × 0.022401 CUC = 0.336016 CUC