Chuyển đổi UAH sang CNH

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
UAH [Ukrainian Hryvnia]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

Bảng chuyển đổi UAH sang CNH

UAH [Ukrainian Hryvnia] CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
0.01 UAH 0.001503 CNH
0.10 UAH 0.0150 CNH
1 UAH 0.1503 CNH
2 UAH 0.3007 CNH
3 UAH 0.4510 CNH
5 UAH 0.7516 CNH
10 UAH 1.50 CNH
20 UAH 3.01 CNH
50 UAH 7.52 CNH
100 UAH 15.03 CNH
1000 UAH 150.33 CNH

Cách chuyển đổi UAH sang CNH

1 UAH = 0.150330 CNH

1 CNH = 6.65 UAH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UAH sang CNH:
15 UAH = 15 × 0.150330 CNH = 2.25 CNH

Chuyển đổi UAH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.