Chuyển đổi UAH sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi UAH sang KHR
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.9075 KHR |
| 0.10 UAH | 9.07 KHR |
| 1 UAH | 90.75 KHR |
| 2 UAH | 181.49 KHR |
| 3 UAH | 272.24 KHR |
| 5 UAH | 453.73 KHR |
| 10 UAH | 907.47 KHR |
| 20 UAH | 1815 KHR |
| 50 UAH | 4537 KHR |
| 100 UAH | 9075 KHR |
| 1000 UAH | 90747 KHR |
Cách chuyển đổi UAH sang KHR
1 UAH = 90.75 KHR
1 KHR = 0.011020 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang KHR:
15 UAH = 15 × 90.75 KHR = 1361 KHR