Chuyển đổi UAH sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi UAH sang BTN
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.0215 BTN |
| 0.10 UAH | 0.2150 BTN |
| 1 UAH | 2.15 BTN |
| 2 UAH | 4.30 BTN |
| 3 UAH | 6.45 BTN |
| 5 UAH | 10.75 BTN |
| 10 UAH | 21.50 BTN |
| 20 UAH | 42.99 BTN |
| 50 UAH | 107.48 BTN |
| 100 UAH | 214.95 BTN |
| 1000 UAH | 2150 BTN |
Cách chuyển đổi UAH sang BTN
1 UAH = 2.15 BTN
1 BTN = 0.465219 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang BTN:
15 UAH = 15 × 2.15 BTN = 32.24 BTN