Chuyển đổi UAH sang JEP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị JEP [Jersey Pound]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
JEP
Định nghĩa: JEP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jersey.
Bảng chuyển đổi UAH sang JEP
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | JEP [Jersey Pound] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.000163 JEP |
| 0.10 UAH | 0.001631 JEP |
| 1 UAH | 0.0163 JEP |
| 2 UAH | 0.0326 JEP |
| 3 UAH | 0.0489 JEP |
| 5 UAH | 0.0815 JEP |
| 10 UAH | 0.1631 JEP |
| 20 UAH | 0.3261 JEP |
| 50 UAH | 0.8153 JEP |
| 100 UAH | 1.63 JEP |
| 1000 UAH | 16.31 JEP |
Cách chuyển đổi UAH sang JEP
1 UAH = 0.016305 JEP
1 JEP = 61.33 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang JEP:
15 UAH = 15 × 0.016305 JEP = 0.244579 JEP