Chuyển đổi UAH sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi UAH sang BYN
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.000680 BYN |
| 0.10 UAH | 0.006802 BYN |
| 1 UAH | 0.0680 BYN |
| 2 UAH | 0.1360 BYN |
| 3 UAH | 0.2041 BYN |
| 5 UAH | 0.3401 BYN |
| 10 UAH | 0.6802 BYN |
| 20 UAH | 1.36 BYN |
| 50 UAH | 3.40 BYN |
| 100 UAH | 6.80 BYN |
| 1000 UAH | 68.02 BYN |
Cách chuyển đổi UAH sang BYN
1 UAH = 0.068018 BYN
1 BYN = 14.70 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang BYN:
15 UAH = 15 × 0.068018 BYN = 1.02 BYN