Chuyển đổi UAH sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi UAH sang UYU
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.009012 UYU |
| 0.10 UAH | 0.0901 UYU |
| 1 UAH | 0.9012 UYU |
| 2 UAH | 1.80 UYU |
| 3 UAH | 2.70 UYU |
| 5 UAH | 4.51 UYU |
| 10 UAH | 9.01 UYU |
| 20 UAH | 18.02 UYU |
| 50 UAH | 45.06 UYU |
| 100 UAH | 90.12 UYU |
| 1000 UAH | 901.23 UYU |
Cách chuyển đổi UAH sang UYU
1 UAH = 0.901229 UYU
1 UYU = 1.11 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang UYU:
15 UAH = 15 × 0.901229 UYU = 13.52 UYU