Chuyển đổi UAH sang MRU

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
UAH [Ukrainian Hryvnia]
MRU [Mauritanian Ouguiya]

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

Bảng chuyển đổi UAH sang MRU

UAH [Ukrainian Hryvnia] MRU [Mauritanian Ouguiya]
0.01 UAH 0.008969 MRU
0.10 UAH 0.0897 MRU
1 UAH 0.8969 MRU
2 UAH 1.79 MRU
3 UAH 2.69 MRU
5 UAH 4.48 MRU
10 UAH 8.97 MRU
20 UAH 17.94 MRU
50 UAH 44.85 MRU
100 UAH 89.69 MRU
1000 UAH 896.92 MRU

Cách chuyển đổi UAH sang MRU

1 UAH = 0.896920 MRU

1 MRU = 1.11 UAH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UAH sang MRU:
15 UAH = 15 × 0.896920 MRU = 13.45 MRU

Chuyển đổi UAH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.