Chuyển đổi UAH sang EUR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị EUR [Euro]
UAH [Ukrainian Hryvnia]
EUR [Euro]

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

EUR

Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.

Bảng chuyển đổi UAH sang EUR

UAH [Ukrainian Hryvnia] EUR [Euro]
0.01 UAH 0.000194 EUR
0.10 UAH 0.001941 EUR
1 UAH 0.0194 EUR
2 UAH 0.0388 EUR
3 UAH 0.0582 EUR
5 UAH 0.0970 EUR
10 UAH 0.1941 EUR
20 UAH 0.3882 EUR
50 UAH 0.9705 EUR
100 UAH 1.94 EUR
1000 UAH 19.41 EUR

Cách chuyển đổi UAH sang EUR

1 UAH = 0.019409 EUR

1 EUR = 51.52 UAH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UAH sang EUR:
15 UAH = 15 × 0.019409 EUR = 0.291138 EUR

Chuyển đổi UAH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.