Chuyển đổi UAH sang TJS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị TJS [Tajikistani Somoni]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
Bảng chuyển đổi UAH sang TJS
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | TJS [Tajikistani Somoni] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.002066 TJS |
| 0.10 UAH | 0.0207 TJS |
| 1 UAH | 0.2066 TJS |
| 2 UAH | 0.4133 TJS |
| 3 UAH | 0.6199 TJS |
| 5 UAH | 1.03 TJS |
| 10 UAH | 2.07 TJS |
| 20 UAH | 4.13 TJS |
| 50 UAH | 10.33 TJS |
| 100 UAH | 20.66 TJS |
| 1000 UAH | 206.64 TJS |
Cách chuyển đổi UAH sang TJS
1 UAH = 0.206641 TJS
1 TJS = 4.84 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang TJS:
15 UAH = 15 × 0.206641 TJS = 3.10 TJS