Chuyển đổi UAH sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi UAH sang CHF
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.000182 CHF |
| 0.10 UAH | 0.001819 CHF |
| 1 UAH | 0.0182 CHF |
| 2 UAH | 0.0364 CHF |
| 3 UAH | 0.0546 CHF |
| 5 UAH | 0.0910 CHF |
| 10 UAH | 0.1819 CHF |
| 20 UAH | 0.3638 CHF |
| 50 UAH | 0.9095 CHF |
| 100 UAH | 1.82 CHF |
| 1000 UAH | 18.19 CHF |
Cách chuyển đổi UAH sang CHF
1 UAH = 0.018191 CHF
1 CHF = 54.97 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang CHF:
15 UAH = 15 × 0.018191 CHF = 0.272864 CHF