Chuyển đổi UAH sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi UAH sang GIP
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.000166 GIP |
| 0.10 UAH | 0.001662 GIP |
| 1 UAH | 0.0166 GIP |
| 2 UAH | 0.0332 GIP |
| 3 UAH | 0.0499 GIP |
| 5 UAH | 0.0831 GIP |
| 10 UAH | 0.1662 GIP |
| 20 UAH | 0.3324 GIP |
| 50 UAH | 0.8309 GIP |
| 100 UAH | 1.66 GIP |
| 1000 UAH | 16.62 GIP |
Cách chuyển đổi UAH sang GIP
1 UAH = 0.016618 GIP
1 GIP = 60.17 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang GIP:
15 UAH = 15 × 0.016618 GIP = 0.249275 GIP