Chuyển đổi UAH sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi UAH sang AMD
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.0814 AMD |
| 0.10 UAH | 0.8143 AMD |
| 1 UAH | 8.14 AMD |
| 2 UAH | 16.29 AMD |
| 3 UAH | 24.43 AMD |
| 5 UAH | 40.71 AMD |
| 10 UAH | 81.43 AMD |
| 20 UAH | 162.85 AMD |
| 50 UAH | 407.14 AMD |
| 100 UAH | 814.27 AMD |
| 1000 UAH | 8143 AMD |
Cách chuyển đổi UAH sang AMD
1 UAH = 8.14 AMD
1 AMD = 0.122809 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang AMD:
15 UAH = 15 × 8.14 AMD = 122.14 AMD