Chuyển đổi UAH sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi UAH sang AMD
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.0794 AMD |
| 0.10 UAH | 0.7939 AMD |
| 1 UAH | 7.94 AMD |
| 2 UAH | 15.88 AMD |
| 3 UAH | 23.82 AMD |
| 5 UAH | 39.70 AMD |
| 10 UAH | 79.39 AMD |
| 20 UAH | 158.79 AMD |
| 50 UAH | 396.96 AMD |
| 100 UAH | 793.93 AMD |
| 1000 UAH | 7939 AMD |
Cách chuyển đổi UAH sang AMD
1 UAH = 7.94 AMD
1 AMD = 0.125956 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang AMD:
15 UAH = 15 × 7.94 AMD = 119.09 AMD