Chuyển đổi UAH sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi UAH sang PHP
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.0140 PHP |
| 0.10 UAH | 0.1404 PHP |
| 1 UAH | 1.40 PHP |
| 2 UAH | 2.81 PHP |
| 3 UAH | 4.21 PHP |
| 5 UAH | 7.02 PHP |
| 10 UAH | 14.04 PHP |
| 20 UAH | 28.08 PHP |
| 50 UAH | 70.20 PHP |
| 100 UAH | 140.40 PHP |
| 1000 UAH | 1404 PHP |
Cách chuyển đổi UAH sang PHP
1 UAH = 1.40 PHP
1 PHP = 0.712274 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang PHP:
15 UAH = 15 × 1.40 PHP = 21.06 PHP