Chuyển đổi UAH sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi UAH sang PHP
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.0141 PHP |
| 0.10 UAH | 0.1408 PHP |
| 1 UAH | 1.41 PHP |
| 2 UAH | 2.82 PHP |
| 3 UAH | 4.22 PHP |
| 5 UAH | 7.04 PHP |
| 10 UAH | 14.08 PHP |
| 20 UAH | 28.16 PHP |
| 50 UAH | 70.40 PHP |
| 100 UAH | 140.80 PHP |
| 1000 UAH | 1408 PHP |
Cách chuyển đổi UAH sang PHP
1 UAH = 1.41 PHP
1 PHP = 0.710250 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang PHP:
15 UAH = 15 × 1.41 PHP = 21.12 PHP