Chuyển đổi UAH sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi UAH sang NOK
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.002093 NOK |
| 0.10 UAH | 0.0209 NOK |
| 1 UAH | 0.2093 NOK |
| 2 UAH | 0.4187 NOK |
| 3 UAH | 0.6280 NOK |
| 5 UAH | 1.05 NOK |
| 10 UAH | 2.09 NOK |
| 20 UAH | 4.19 NOK |
| 50 UAH | 10.47 NOK |
| 100 UAH | 20.93 NOK |
| 1000 UAH | 209.34 NOK |
Cách chuyển đổi UAH sang NOK
1 UAH = 0.209344 NOK
1 NOK = 4.78 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang NOK:
15 UAH = 15 × 0.209344 NOK = 3.14 NOK