Chuyển đổi UAH sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi UAH sang STD
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 4.99 STD |
| 0.10 UAH | 49.94 STD |
| 1 UAH | 499.38 STD |
| 2 UAH | 998.75 STD |
| 3 UAH | 1498 STD |
| 5 UAH | 2497 STD |
| 10 UAH | 4994 STD |
| 20 UAH | 9988 STD |
| 50 UAH | 24969 STD |
| 100 UAH | 49938 STD |
| 1000 UAH | 499376 STD |
Cách chuyển đổi UAH sang STD
1 UAH = 499.38 STD
1 STD = 0.002002 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang STD:
15 UAH = 15 × 499.38 STD = 7491 STD