Chuyển đổi UAH sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi UAH sang TWD
| UAH [Ukrainian Hryvnia] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 UAH | 0.007150 TWD |
| 0.10 UAH | 0.0715 TWD |
| 1 UAH | 0.7150 TWD |
| 2 UAH | 1.43 TWD |
| 3 UAH | 2.15 TWD |
| 5 UAH | 3.58 TWD |
| 10 UAH | 7.15 TWD |
| 20 UAH | 14.30 TWD |
| 50 UAH | 35.75 TWD |
| 100 UAH | 71.50 TWD |
| 1000 UAH | 715.02 TWD |
Cách chuyển đổi UAH sang TWD
1 UAH = 0.715016 TWD
1 TWD = 1.40 UAH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UAH sang TWD:
15 UAH = 15 × 0.715016 TWD = 10.73 TWD