Chuyển đổi UAH sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UAH [Ukrainian Hryvnia] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
UAH [Ukrainian Hryvnia]
CVE [Cape Verdean Escudo]

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi UAH sang CVE

UAH [Ukrainian Hryvnia] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 UAH 0.0215 CVE
0.10 UAH 0.2152 CVE
1 UAH 2.15 CVE
2 UAH 4.30 CVE
3 UAH 6.45 CVE
5 UAH 10.76 CVE
10 UAH 21.52 CVE
20 UAH 43.03 CVE
50 UAH 107.58 CVE
100 UAH 215.15 CVE
1000 UAH 2152 CVE

Cách chuyển đổi UAH sang CVE

1 UAH = 2.15 CVE

1 CVE = 0.464784 UAH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 UAH sang CVE:
15 UAH = 15 × 2.15 CVE = 32.27 CVE

Chuyển đổi UAH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.