Chuyển đổi RON sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi RON sang UZS
| RON [Romanian Leu] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 RON | 25.05 UZS |
| 0.10 RON | 250.53 UZS |
| 1 RON | 2505 UZS |
| 2 RON | 5011 UZS |
| 3 RON | 7516 UZS |
| 5 RON | 12527 UZS |
| 10 RON | 25053 UZS |
| 20 RON | 50106 UZS |
| 50 RON | 125265 UZS |
| 100 RON | 250531 UZS |
| 1000 RON | 2505310 UZS |
Cách chuyển đổi RON sang UZS
1 RON = 2505 UZS
1 UZS = 0.000399 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang UZS:
15 RON = 15 × 2505 UZS = 37580 UZS