Chuyển đổi RON sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi RON sang NOK
| RON [Romanian Leu] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.0205 NOK |
| 0.10 RON | 0.2050 NOK |
| 1 RON | 2.05 NOK |
| 2 RON | 4.10 NOK |
| 3 RON | 6.15 NOK |
| 5 RON | 10.25 NOK |
| 10 RON | 20.50 NOK |
| 20 RON | 41.00 NOK |
| 50 RON | 102.49 NOK |
| 100 RON | 204.99 NOK |
| 1000 RON | 2050 NOK |
Cách chuyển đổi RON sang NOK
1 RON = 2.05 NOK
1 NOK = 0.487836 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang NOK:
15 RON = 15 × 2.05 NOK = 30.75 NOK