Chuyển đổi RON sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi RON sang NOK
| RON [Romanian Leu] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.0194 NOK |
| 0.10 RON | 0.1938 NOK |
| 1 RON | 1.94 NOK |
| 2 RON | 3.88 NOK |
| 3 RON | 5.81 NOK |
| 5 RON | 9.69 NOK |
| 10 RON | 19.38 NOK |
| 20 RON | 38.76 NOK |
| 50 RON | 96.90 NOK |
| 100 RON | 193.81 NOK |
| 1000 RON | 1938 NOK |
Cách chuyển đổi RON sang NOK
1 RON = 1.94 NOK
1 NOK = 0.515973 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang NOK:
15 RON = 15 × 1.94 NOK = 29.07 NOK