Chuyển đổi RON sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi RON sang ERN
| RON [Romanian Leu] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.0316 ERN |
| 0.10 RON | 0.3156 ERN |
| 1 RON | 3.16 ERN |
| 2 RON | 6.31 ERN |
| 3 RON | 9.47 ERN |
| 5 RON | 15.78 ERN |
| 10 RON | 31.56 ERN |
| 20 RON | 63.12 ERN |
| 50 RON | 157.80 ERN |
| 100 RON | 315.60 ERN |
| 1000 RON | 3156 ERN |
Cách chuyển đổi RON sang ERN
1 RON = 3.16 ERN
1 ERN = 0.316860 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang ERN:
15 RON = 15 × 3.16 ERN = 47.34 ERN