Chuyển đổi RON sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi RON sang KHR
| RON [Romanian Leu] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 RON | 8.88 KHR |
| 0.10 RON | 88.85 KHR |
| 1 RON | 888.48 KHR |
| 2 RON | 1777 KHR |
| 3 RON | 2665 KHR |
| 5 RON | 4442 KHR |
| 10 RON | 8885 KHR |
| 20 RON | 17770 KHR |
| 50 RON | 44424 KHR |
| 100 RON | 88848 KHR |
| 1000 RON | 888480 KHR |
Cách chuyển đổi RON sang KHR
1 RON = 888.48 KHR
1 KHR = 0.001126 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang KHR:
15 RON = 15 × 888.48 KHR = 13327 KHR