Chuyển đổi RON sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi RON sang KHR
| RON [Romanian Leu] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 RON | 8.53 KHR |
| 0.10 RON | 85.30 KHR |
| 1 RON | 853.05 KHR |
| 2 RON | 1706 KHR |
| 3 RON | 2559 KHR |
| 5 RON | 4265 KHR |
| 10 RON | 8530 KHR |
| 20 RON | 17061 KHR |
| 50 RON | 42652 KHR |
| 100 RON | 85305 KHR |
| 1000 RON | 853046 KHR |
Cách chuyển đổi RON sang KHR
1 RON = 853.05 KHR
1 KHR = 0.001172 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang KHR:
15 RON = 15 × 853.05 KHR = 12796 KHR