Chuyển đổi RON sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi RON sang CNH
| RON [Romanian Leu] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.0147 CNH |
| 0.10 RON | 0.1473 CNH |
| 1 RON | 1.47 CNH |
| 2 RON | 2.95 CNH |
| 3 RON | 4.42 CNH |
| 5 RON | 7.36 CNH |
| 10 RON | 14.73 CNH |
| 20 RON | 29.46 CNH |
| 50 RON | 73.65 CNH |
| 100 RON | 147.29 CNH |
| 1000 RON | 1473 CNH |
Cách chuyển đổi RON sang CNH
1 RON = 1.47 CNH
1 CNH = 0.678922 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang CNH:
15 RON = 15 × 1.47 CNH = 22.09 CNH