Chuyển đổi RON sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi RON sang TRY
| RON [Romanian Leu] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.1068 TRY |
| 0.10 RON | 1.07 TRY |
| 1 RON | 10.68 TRY |
| 2 RON | 21.36 TRY |
| 3 RON | 32.04 TRY |
| 5 RON | 53.40 TRY |
| 10 RON | 106.81 TRY |
| 20 RON | 213.61 TRY |
| 50 RON | 534.03 TRY |
| 100 RON | 1068 TRY |
| 1000 RON | 10681 TRY |
Cách chuyển đổi RON sang TRY
1 RON = 10.68 TRY
1 TRY = 0.093627 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang TRY:
15 RON = 15 × 10.68 TRY = 160.21 TRY