Chuyển đổi RON sang RSD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị RSD [Serbian Dinar]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
Bảng chuyển đổi RON sang RSD
| RON [Romanian Leu] | RSD [Serbian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.2200 RSD |
| 0.10 RON | 2.20 RSD |
| 1 RON | 22.00 RSD |
| 2 RON | 44.01 RSD |
| 3 RON | 66.01 RSD |
| 5 RON | 110.02 RSD |
| 10 RON | 220.04 RSD |
| 20 RON | 440.08 RSD |
| 50 RON | 1100 RSD |
| 100 RON | 2200 RSD |
| 1000 RON | 22004 RSD |
Cách chuyển đổi RON sang RSD
1 RON = 22.00 RSD
1 RSD = 0.045446 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang RSD:
15 RON = 15 × 22.00 RSD = 330.06 RSD