Chuyển đổi RON sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi RON sang ANG
| RON [Romanian Leu] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.003927 ANG |
| 0.10 RON | 0.0393 ANG |
| 1 RON | 0.3927 ANG |
| 2 RON | 0.7854 ANG |
| 3 RON | 1.18 ANG |
| 5 RON | 1.96 ANG |
| 10 RON | 3.93 ANG |
| 20 RON | 7.85 ANG |
| 50 RON | 19.63 ANG |
| 100 RON | 39.27 ANG |
| 1000 RON | 392.68 ANG |
Cách chuyển đổi RON sang ANG
1 RON = 0.392682 ANG
1 ANG = 2.55 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang ANG:
15 RON = 15 × 0.392682 ANG = 5.89 ANG