Chuyển đổi RON sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi RON sang ANG
| RON [Romanian Leu] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.003741 ANG |
| 0.10 RON | 0.0374 ANG |
| 1 RON | 0.3741 ANG |
| 2 RON | 0.7481 ANG |
| 3 RON | 1.12 ANG |
| 5 RON | 1.87 ANG |
| 10 RON | 3.74 ANG |
| 20 RON | 7.48 ANG |
| 50 RON | 18.70 ANG |
| 100 RON | 37.41 ANG |
| 1000 RON | 374.05 ANG |
Cách chuyển đổi RON sang ANG
1 RON = 0.374054 ANG
1 ANG = 2.67 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang ANG:
15 RON = 15 × 0.374054 ANG = 5.61 ANG