Chuyển đổi RON sang OMR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
RON [Romanian Leu]
OMR [Omani Rial]

RON

Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.

OMR

Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.

Bảng chuyển đổi RON sang OMR

RON [Romanian Leu] OMR [Omani Rial]
0.01 RON 0.000844 OMR
0.10 RON 0.008438 OMR
1 RON 0.0844 OMR
2 RON 0.1688 OMR
3 RON 0.2531 OMR
5 RON 0.4219 OMR
10 RON 0.8438 OMR
20 RON 1.69 OMR
50 RON 4.22 OMR
100 RON 8.44 OMR
1000 RON 84.38 OMR

Cách chuyển đổi RON sang OMR

1 RON = 0.084382 OMR

1 OMR = 11.85 RON

Ví dụ

Chuyển đổi 15 RON sang OMR:
15 RON = 15 × 0.084382 OMR = 1.27 OMR

Chuyển đổi RON sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.