Chuyển đổi RON sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi RON sang SAR
| RON [Romanian Leu] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.007912 SAR |
| 0.10 RON | 0.0791 SAR |
| 1 RON | 0.7912 SAR |
| 2 RON | 1.58 SAR |
| 3 RON | 2.37 SAR |
| 5 RON | 3.96 SAR |
| 10 RON | 7.91 SAR |
| 20 RON | 15.82 SAR |
| 50 RON | 39.56 SAR |
| 100 RON | 79.12 SAR |
| 1000 RON | 791.25 SAR |
Cách chuyển đổi RON sang SAR
1 RON = 0.791248 SAR
1 SAR = 1.26 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang SAR:
15 RON = 15 × 0.791248 SAR = 11.87 SAR