Chuyển đổi RON sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi RON sang SAR
| RON [Romanian Leu] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.008237 SAR |
| 0.10 RON | 0.0824 SAR |
| 1 RON | 0.8237 SAR |
| 2 RON | 1.65 SAR |
| 3 RON | 2.47 SAR |
| 5 RON | 4.12 SAR |
| 10 RON | 8.24 SAR |
| 20 RON | 16.47 SAR |
| 50 RON | 41.18 SAR |
| 100 RON | 82.37 SAR |
| 1000 RON | 823.67 SAR |
Cách chuyển đổi RON sang SAR
1 RON = 0.823674 SAR
1 SAR = 1.21 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang SAR:
15 RON = 15 × 0.823674 SAR = 12.36 SAR