Chuyển đổi RON sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi RON sang MRU
| RON [Romanian Leu] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.0879 MRU |
| 0.10 RON | 0.8788 MRU |
| 1 RON | 8.79 MRU |
| 2 RON | 17.58 MRU |
| 3 RON | 26.36 MRU |
| 5 RON | 43.94 MRU |
| 10 RON | 87.88 MRU |
| 20 RON | 175.75 MRU |
| 50 RON | 439.38 MRU |
| 100 RON | 878.77 MRU |
| 1000 RON | 8788 MRU |
Cách chuyển đổi RON sang MRU
1 RON = 8.79 MRU
1 MRU = 0.113796 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang MRU:
15 RON = 15 × 8.79 MRU = 131.82 MRU