Chuyển đổi RON sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi RON sang LAK
| RON [Romanian Leu] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 RON | 49.14 LAK |
| 0.10 RON | 491.38 LAK |
| 1 RON | 4914 LAK |
| 2 RON | 9828 LAK |
| 3 RON | 14741 LAK |
| 5 RON | 24569 LAK |
| 10 RON | 49138 LAK |
| 20 RON | 98275 LAK |
| 50 RON | 245688 LAK |
| 100 RON | 491377 LAK |
| 1000 RON | 4913770 LAK |
Cách chuyển đổi RON sang LAK
1 RON = 4914 LAK
1 LAK = 0.000204 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang LAK:
15 RON = 15 × 4914 LAK = 73707 LAK