Chuyển đổi RON sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi RON sang BTN
| RON [Romanian Leu] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.1983 BTN |
| 0.10 RON | 1.98 BTN |
| 1 RON | 19.83 BTN |
| 2 RON | 39.67 BTN |
| 3 RON | 59.50 BTN |
| 5 RON | 99.17 BTN |
| 10 RON | 198.34 BTN |
| 20 RON | 396.68 BTN |
| 50 RON | 991.69 BTN |
| 100 RON | 1983 BTN |
| 1000 RON | 19834 BTN |
Cách chuyển đổi RON sang BTN
1 RON = 19.83 BTN
1 BTN = 0.050419 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang BTN:
15 RON = 15 × 19.83 BTN = 297.51 BTN