Chuyển đổi RON sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi RON sang MOP
| RON [Romanian Leu] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.0177 MOP |
| 0.10 RON | 0.1773 MOP |
| 1 RON | 1.77 MOP |
| 2 RON | 3.55 MOP |
| 3 RON | 5.32 MOP |
| 5 RON | 8.87 MOP |
| 10 RON | 17.73 MOP |
| 20 RON | 35.47 MOP |
| 50 RON | 88.67 MOP |
| 100 RON | 177.33 MOP |
| 1000 RON | 1773 MOP |
Cách chuyển đổi RON sang MOP
1 RON = 1.77 MOP
1 MOP = 0.563918 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang MOP:
15 RON = 15 × 1.77 MOP = 26.60 MOP