Chuyển đổi RON sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi RON sang MOP
| RON [Romanian Leu] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.0169 MOP |
| 0.10 RON | 0.1689 MOP |
| 1 RON | 1.69 MOP |
| 2 RON | 3.38 MOP |
| 3 RON | 5.07 MOP |
| 5 RON | 8.45 MOP |
| 10 RON | 16.89 MOP |
| 20 RON | 33.79 MOP |
| 50 RON | 84.47 MOP |
| 100 RON | 168.94 MOP |
| 1000 RON | 1689 MOP |
Cách chuyển đổi RON sang MOP
1 RON = 1.69 MOP
1 MOP = 0.591911 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang MOP:
15 RON = 15 × 1.69 MOP = 25.34 MOP