Chuyển đổi RON sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi RON sang JPY
| RON [Romanian Leu] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.3295 JPY |
| 0.10 RON | 3.30 JPY |
| 1 RON | 32.95 JPY |
| 2 RON | 65.90 JPY |
| 3 RON | 98.85 JPY |
| 5 RON | 164.76 JPY |
| 10 RON | 329.51 JPY |
| 20 RON | 659.03 JPY |
| 50 RON | 1648 JPY |
| 100 RON | 3295 JPY |
| 1000 RON | 32951 JPY |
Cách chuyển đổi RON sang JPY
1 RON = 32.95 JPY
1 JPY = 0.030348 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang JPY:
15 RON = 15 × 32.95 JPY = 494.27 JPY