Chuyển đổi RON sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi RON sang JPY
| RON [Romanian Leu] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.3403 JPY |
| 0.10 RON | 3.40 JPY |
| 1 RON | 34.03 JPY |
| 2 RON | 68.07 JPY |
| 3 RON | 102.10 JPY |
| 5 RON | 170.17 JPY |
| 10 RON | 340.35 JPY |
| 20 RON | 680.70 JPY |
| 50 RON | 1702 JPY |
| 100 RON | 3403 JPY |
| 1000 RON | 34035 JPY |
Cách chuyển đổi RON sang JPY
1 RON = 34.03 JPY
1 JPY = 0.029382 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang JPY:
15 RON = 15 × 34.03 JPY = 510.52 JPY