Chuyển đổi RON sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi RON sang TZS
| RON [Romanian Leu] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 RON | 5.56 TZS |
| 0.10 RON | 55.64 TZS |
| 1 RON | 556.35 TZS |
| 2 RON | 1113 TZS |
| 3 RON | 1669 TZS |
| 5 RON | 2782 TZS |
| 10 RON | 5564 TZS |
| 20 RON | 11127 TZS |
| 50 RON | 27818 TZS |
| 100 RON | 55635 TZS |
| 1000 RON | 556354 TZS |
Cách chuyển đổi RON sang TZS
1 RON = 556.35 TZS
1 TZS = 0.001797 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang TZS:
15 RON = 15 × 556.35 TZS = 8345 TZS