Chuyển đổi RON sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi RON sang GIP
| RON [Romanian Leu] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.001628 GIP |
| 0.10 RON | 0.0163 GIP |
| 1 RON | 0.1628 GIP |
| 2 RON | 0.3256 GIP |
| 3 RON | 0.4884 GIP |
| 5 RON | 0.8141 GIP |
| 10 RON | 1.63 GIP |
| 20 RON | 3.26 GIP |
| 50 RON | 8.14 GIP |
| 100 RON | 16.28 GIP |
| 1000 RON | 162.82 GIP |
Cách chuyển đổi RON sang GIP
1 RON = 0.162815 GIP
1 GIP = 6.14 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang GIP:
15 RON = 15 × 0.162815 GIP = 2.44 GIP