Chuyển đổi RON sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi RON sang SCR
| RON [Romanian Leu] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.0290 SCR |
| 0.10 RON | 0.2903 SCR |
| 1 RON | 2.90 SCR |
| 2 RON | 5.81 SCR |
| 3 RON | 8.71 SCR |
| 5 RON | 14.52 SCR |
| 10 RON | 29.03 SCR |
| 20 RON | 58.07 SCR |
| 50 RON | 145.17 SCR |
| 100 RON | 290.34 SCR |
| 1000 RON | 2903 SCR |
Cách chuyển đổi RON sang SCR
1 RON = 2.90 SCR
1 SCR = 0.344418 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang SCR:
15 RON = 15 × 2.90 SCR = 43.55 SCR