Chuyển đổi RON sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi RON sang AOA
| RON [Romanian Leu] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 RON | 1.92 AOA |
| 0.10 RON | 19.23 AOA |
| 1 RON | 192.31 AOA |
| 2 RON | 384.62 AOA |
| 3 RON | 576.92 AOA |
| 5 RON | 961.54 AOA |
| 10 RON | 1923 AOA |
| 20 RON | 3846 AOA |
| 50 RON | 9615 AOA |
| 100 RON | 19231 AOA |
| 1000 RON | 192308 AOA |
Cách chuyển đổi RON sang AOA
1 RON = 192.31 AOA
1 AOA = 0.005200 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang AOA:
15 RON = 15 × 192.31 AOA = 2885 AOA