Chuyển đổi RON sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi RON sang AOA
| RON [Romanian Leu] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 RON | 2.00 AOA |
| 0.10 RON | 20.03 AOA |
| 1 RON | 200.34 AOA |
| 2 RON | 400.68 AOA |
| 3 RON | 601.01 AOA |
| 5 RON | 1002 AOA |
| 10 RON | 2003 AOA |
| 20 RON | 4007 AOA |
| 50 RON | 10017 AOA |
| 100 RON | 20034 AOA |
| 1000 RON | 200338 AOA |
Cách chuyển đổi RON sang AOA
1 RON = 200.34 AOA
1 AOA = 0.004992 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang AOA:
15 RON = 15 × 200.34 AOA = 3005 AOA