Chuyển đổi RON sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi RON sang MZN
| RON [Romanian Leu] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.1347 MZN |
| 0.10 RON | 1.35 MZN |
| 1 RON | 13.47 MZN |
| 2 RON | 26.94 MZN |
| 3 RON | 40.41 MZN |
| 5 RON | 67.35 MZN |
| 10 RON | 134.71 MZN |
| 20 RON | 269.42 MZN |
| 50 RON | 673.55 MZN |
| 100 RON | 1347 MZN |
| 1000 RON | 13471 MZN |
Cách chuyển đổi RON sang MZN
1 RON = 13.47 MZN
1 MZN = 0.074234 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang MZN:
15 RON = 15 × 13.47 MZN = 202.06 MZN