Chuyển đổi RON sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi RON sang MZN
| RON [Romanian Leu] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.1402 MZN |
| 0.10 RON | 1.40 MZN |
| 1 RON | 14.02 MZN |
| 2 RON | 28.04 MZN |
| 3 RON | 42.05 MZN |
| 5 RON | 70.09 MZN |
| 10 RON | 140.18 MZN |
| 20 RON | 280.36 MZN |
| 50 RON | 700.90 MZN |
| 100 RON | 1402 MZN |
| 1000 RON | 14018 MZN |
Cách chuyển đổi RON sang MZN
1 RON = 14.02 MZN
1 MZN = 0.071336 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang MZN:
15 RON = 15 × 14.02 MZN = 210.27 MZN