Chuyển đổi RON sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị EUR [Euro]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi RON sang EUR
| RON [Romanian Leu] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.001901 EUR |
| 0.10 RON | 0.0190 EUR |
| 1 RON | 0.1901 EUR |
| 2 RON | 0.3802 EUR |
| 3 RON | 0.5703 EUR |
| 5 RON | 0.9506 EUR |
| 10 RON | 1.90 EUR |
| 20 RON | 3.80 EUR |
| 50 RON | 9.51 EUR |
| 100 RON | 19.01 EUR |
| 1000 RON | 190.11 EUR |
Cách chuyển đổi RON sang EUR
1 RON = 0.190114 EUR
1 EUR = 5.26 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang EUR:
15 RON = 15 × 0.190114 EUR = 2.85 EUR