Chuyển đổi RON sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi RON sang AWG
| RON [Romanian Leu] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.003771 AWG |
| 0.10 RON | 0.0377 AWG |
| 1 RON | 0.3771 AWG |
| 2 RON | 0.7543 AWG |
| 3 RON | 1.13 AWG |
| 5 RON | 1.89 AWG |
| 10 RON | 3.77 AWG |
| 20 RON | 7.54 AWG |
| 50 RON | 18.86 AWG |
| 100 RON | 37.71 AWG |
| 1000 RON | 377.13 AWG |
Cách chuyển đổi RON sang AWG
1 RON = 0.377131 AWG
1 AWG = 2.65 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang AWG:
15 RON = 15 × 0.377131 AWG = 5.66 AWG