Chuyển đổi RON sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi RON sang EGP
| RON [Romanian Leu] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.1163 EGP |
| 0.10 RON | 1.16 EGP |
| 1 RON | 11.63 EGP |
| 2 RON | 23.25 EGP |
| 3 RON | 34.88 EGP |
| 5 RON | 58.13 EGP |
| 10 RON | 116.27 EGP |
| 20 RON | 232.53 EGP |
| 50 RON | 581.33 EGP |
| 100 RON | 1163 EGP |
| 1000 RON | 11627 EGP |
Cách chuyển đổi RON sang EGP
1 RON = 11.63 EGP
1 EGP = 0.086009 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang EGP:
15 RON = 15 × 11.63 EGP = 174.40 EGP