Chuyển đổi RON sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi RON sang STN
| RON [Romanian Leu] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.0467 STN |
| 0.10 RON | 0.4669 STN |
| 1 RON | 4.67 STN |
| 2 RON | 9.34 STN |
| 3 RON | 14.01 STN |
| 5 RON | 23.34 STN |
| 10 RON | 46.69 STN |
| 20 RON | 93.38 STN |
| 50 RON | 233.44 STN |
| 100 RON | 466.88 STN |
| 1000 RON | 4669 STN |
Cách chuyển đổi RON sang STN
1 RON = 4.67 STN
1 STN = 0.214190 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang STN:
15 RON = 15 × 4.67 STN = 70.03 STN