Chuyển đổi RON sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị IMP [Manx pound]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi RON sang IMP
| RON [Romanian Leu] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.001627 IMP |
| 0.10 RON | 0.0163 IMP |
| 1 RON | 0.1627 IMP |
| 2 RON | 0.3255 IMP |
| 3 RON | 0.4882 IMP |
| 5 RON | 0.8137 IMP |
| 10 RON | 1.63 IMP |
| 20 RON | 3.25 IMP |
| 50 RON | 8.14 IMP |
| 100 RON | 16.27 IMP |
| 1000 RON | 162.73 IMP |
Cách chuyển đổi RON sang IMP
1 RON = 0.162734 IMP
1 IMP = 6.14 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang IMP:
15 RON = 15 × 0.162734 IMP = 2.44 IMP