Chuyển đổi RON sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị IMP [Manx pound]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi RON sang IMP
| RON [Romanian Leu] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.001560 IMP |
| 0.10 RON | 0.0156 IMP |
| 1 RON | 0.1560 IMP |
| 2 RON | 0.3121 IMP |
| 3 RON | 0.4681 IMP |
| 5 RON | 0.7801 IMP |
| 10 RON | 1.56 IMP |
| 20 RON | 3.12 IMP |
| 50 RON | 7.80 IMP |
| 100 RON | 15.60 IMP |
| 1000 RON | 156.03 IMP |
Cách chuyển đổi RON sang IMP
1 RON = 0.156026 IMP
1 IMP = 6.41 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang IMP:
15 RON = 15 × 0.156026 IMP = 2.34 IMP