Chuyển đổi RON sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi RON sang ILS
| RON [Romanian Leu] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.006639 ILS |
| 0.10 RON | 0.0664 ILS |
| 1 RON | 0.6639 ILS |
| 2 RON | 1.33 ILS |
| 3 RON | 1.99 ILS |
| 5 RON | 3.32 ILS |
| 10 RON | 6.64 ILS |
| 20 RON | 13.28 ILS |
| 50 RON | 33.19 ILS |
| 100 RON | 66.39 ILS |
| 1000 RON | 663.87 ILS |
Cách chuyển đổi RON sang ILS
1 RON = 0.663868 ILS
1 ILS = 1.51 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang ILS:
15 RON = 15 × 0.663868 ILS = 9.96 ILS