Chuyển đổi RON sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi RON sang MUR
| RON [Romanian Leu] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.0988 MUR |
| 0.10 RON | 0.9884 MUR |
| 1 RON | 9.88 MUR |
| 2 RON | 19.77 MUR |
| 3 RON | 29.65 MUR |
| 5 RON | 49.42 MUR |
| 10 RON | 98.84 MUR |
| 20 RON | 197.68 MUR |
| 50 RON | 494.21 MUR |
| 100 RON | 988.42 MUR |
| 1000 RON | 9884 MUR |
Cách chuyển đổi RON sang MUR
1 RON = 9.88 MUR
1 MUR = 0.101172 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang MUR:
15 RON = 15 × 9.88 MUR = 148.26 MUR