Chuyển đổi RON sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RON [Romanian Leu] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi RON sang CVE
| RON [Romanian Leu] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 RON | 0.2107 CVE |
| 0.10 RON | 2.11 CVE |
| 1 RON | 21.07 CVE |
| 2 RON | 42.14 CVE |
| 3 RON | 63.21 CVE |
| 5 RON | 105.35 CVE |
| 10 RON | 210.69 CVE |
| 20 RON | 421.39 CVE |
| 50 RON | 1053 CVE |
| 100 RON | 2107 CVE |
| 1000 RON | 21069 CVE |
Cách chuyển đổi RON sang CVE
1 RON = 21.07 CVE
1 CVE = 0.047462 RON
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RON sang CVE:
15 RON = 15 × 21.07 CVE = 316.04 CVE